Ô nhiễm từ bãi rác, nước thải chăn nuôi và ao hồ nuôi tôm đang trở thành áp lực lớn cho môi trường và cơ quan quản lý, đặc biệt khi nước rỉ rác, phân lỏng và hóa chất thấm xuống đất, đe dọa nguồn nước ngầm và đời sống xung quanh. Vì vậy, các dự án bãi chôn lấp, hồ tôm, hầm biogas buộc phải áp dụng giải pháp chống thấm an toàn và bền vững. Trong số các vật liệu hiện có, màng chống thấm HDPE được xem là tiêu chuẩn vàng của ngành địa kỹ thuật nhờ độ bền cao, chống thấm gần như tuyệt đối và khả năng kháng hóa chất vượt trội.

Bạt HDPE Là Gì? Màng HDPE Chống Thấm Hoạt Động Như Thế Nào?
Khi tìm hiểu về giải pháp chống thấm cho bãi rác, hồ tôm hay hầm biogas, rất nhiều người đặt câu hỏi “bạt HDPE là gì?”. Thực chất, đây là một loại màng nhựa kỹ thuật cao, được sản xuất từ nhựa High Density Polyethylene (HDPE) – tức polyethylene tỷ trọng cao – kết hợp với phụ gia chống tia cực tím và chất chống lão hóa, tạo nên một tấm màng HDPE chống thấm có độ bền cơ học lớn, khó rách, khó thủng và gần như không thấm nước.

Trong quá trình sản xuất, hạt nhựa HDPE được nấu chảy và cán thành tấm có độ dày từ khoảng 0,5 mm đến 2,0 mm, bề mặt trơn hoặc nhám tùy mục đích sử dụng. Cấu trúc phân tử chuỗi dài, kết tinh cao của HDPE khiến nước, chất lỏng và phần lớn hóa chất khó xuyên qua, từ đó hình thành một lớp màng chống thấm HDPE liên tục, bao bọc đáy và thành công trình. Khi được hàn nối đúng kỹ thuật, các tấm bạt liên kết với nhau thành một “hồ chứa nhân tạo” kín hoàn toàn, hạn chế tối đa rò rỉ nước rỉ rác, phân lỏng hay dung dịch hóa chất ra môi trường đất và nước ngầm.
Nhờ khả năng kháng axit, kiềm và nhiều loại dung môi, màng HDPE có thể hoạt động lâu dài trong điều kiện khắc nghiệt của bãi rác, hầm biogas, hồ chứa bùn thải mà vẫn giữ được độ bền và độ kín. Thêm vào đó, phụ gia chống tia UV giúp bạt chịu nắng tốt, phù hợp cho các công trình lộ thiên. Tuổi thọ thiết kế của màng chống thấm HDPE thường từ 15–20 năm, thậm chí hơn nếu thi công và vận hành đúng quy trình. Chính vì vậy, bạt HDPE ngày nay được coi là vật liệu chuẩn trong ngành địa kỹ thuật và xử lý môi trường.
Các Loại Màng Chống Thấm HDPE Phổ Biến Trên Thị Trường
Màng chống thấm HDPE Việt Nam (Aritex, HSE…)
Sản xuất trong nước từ nhựa HDPE nguyên sinh, đã tối ưu theo điều kiện khí hậu và loại hình chăn nuôi Việt Nam. Ưu điểm là giá cạnh tranh, dễ đặt hàng số lượng lớn, bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật nhanh. Nhược điểm là ít lựa chọn loại bề mặt, độ dày thường tập trung 0,5–1,5 mm. Phù hợp hồ tôm, hầm biogas, bãi chứa chất thải quy mô vừa.
Màng chống thấm HDPE HSE (Việt Nam)
Là một nhánh nổi bật trong nhóm màng chống thấm HDPE Việt Nam, do các đơn vị như Aritex/HSE sản xuất. Màng đạt nhiều tiêu chuẩn kỹ thuật địa kỹ thuật, độ bền kéo và kháng thủng tốt. Ưu điểm là chủ động nguồn cung, dễ kiểm tra nhà máy và chứng chỉ. Thường dùng cho hầm biogas, hồ chứa nước tưới, hồ nuôi thủy sản.

Màng chống thấm HDPE Thái Lan
Được nhập khẩu từ các nhà máy tại Thái Lan, chất lượng ổn định, bề mặt đẹp, độ đồng nhất cao. Ưu điểm là tuổi thọ tốt, nhiều lựa chọn độ dày; nhược điểm là phụ thuộc nhập khẩu, giá biến động theo tỷ giá và cước vận chuyển. Thích hợp cho hồ tôm công nghiệp, hồ cảnh quan, bãi chôn lấp nhỏ đến trung bình.
Màng chống thấm HDPE GSE, Solmax (hàng quốc tế)
Thuộc phân khúc cao cấp, được dùng rộng rãi trong các dự án bãi rác, mỏ khoáng sản, hồ chứa công nghiệp trên nhiều quốc gia. Ưu điểm: tiêu chuẩn quốc tế GRI‑GM13, độ bền cơ học và kháng hóa chất rất cao, có cả bề mặt trơn và nhám. Nhược điểm là chi phí cao, yêu cầu đơn vị thi công có tay nghề. Phù hợp công trình yêu cầu tuổi thọ dài, rủi ro sự cố thấp.
Màng chống thấm tự dính HDPE
Là dạng màng chống thấm HDPE có lớp keo tự dính, bám trực tiếp vào bê tông hoặc bề mặt xây, chuyên dùng cho công trình dân dụng, tầng hầm, tường chắn, sàn mái. Ưu điểm: thi công gọn, giảm rủi ro bong tách giữa lớp bê tông và màng. Hạn chế: không thích hợp cho hồ lớn, bãi rác; giá cao hơn so với màng trải rời.
Bài viết liên quan:
- Công Ty Sản Xuất Màng Chống Thấm HDPE Uy Tín, Đạt Chuẩn ISO
- Màng chống thấm HDPE làm hầm biogas: Tối ưu chi phí năng lượng
- Màng chống thấm HDPE làm bãi rác: Giải pháp ngăn chặn ô nhiễm
- Bảng báo giá màng chống thấm HDPE mới nhất 2026
Thông Số Kỹ Thuật & Tiêu Chuẩn Chất Lượng Của Màng Chống Thấm HDPE

| Nội dung | Giải thích / Ý nghĩa | Giá trị / Tiêu chuẩn thường gặp | Ghi chú |
| Độ dày màng HDPE | Độ dày quyết định khả năng chịu lực, chống rách, tuổi thọ của màng chống thấm HDPE. | 0,5–2,0 mm tùy hạng mục (hồ tôm, hầm biogas, bãi rác, mỏ khoáng sản). | Công trình tải trọng lớn, bãi rác, hồ chứa công nghiệp thường chọn ≥1,5 mm. |
| Cường độ kéo | Cho biết lực kéo tối đa mà màng chịu được trước khi đứt. Càng cao, màng càng bền khi nền đất lún, dịch chuyển. | Đo theo ASTM D638/D6693, các dòng GSE, Solmax đạt giá trị cao hơn mức tối thiểu GRI‑GM13. | Quan trọng với bãi rác, đập chắn, khu vực nền yếu. |
| Độ giãn dài khi đứt | Tỷ lệ % kéo dài của màng trước khi bị rách; thể hiện khả năng biến dạng dẻo, chống nứt gãy. | Thường vài trăm phần trăm, vượt yêu cầu GRI‑GM13. | Độ giãn dài lớn giúp màng “chịu đòn” tốt khi nền lún không đều. |
| Kháng đâm thủng (Puncture) | Độ bền trước tác động của đá nhọn, sỏi… Nếu thấp, màng dễ thủng, gây rò rỉ. | Kiểm tra theo ASTM D4833 hoặc CBR; màng GSE/Solmax có giá trị cao hơn nhiều so với mức tối thiểu tiêu chuẩn. | Cần chú ý khi lót trên nền nhiều sỏi đá hoặc trong hồ chứa bùn, tro xỉ. |
| Hệ số thấm nước | Cho biết mức độ nước/chất lỏng có thể xuyên qua màng; càng nhỏ càng chống thấm tốt. | Khoảng 10⁻¹³–10⁻¹⁴ m/s. | Là lý do chính khiến màng chống thấm HDPE được coi là vật liệu chuẩn cho bãi rác, hầm biogas, hồ chứa hóa chất. |
| Tiêu chuẩn chất lượng (GRI, ASTM) | Bộ tiêu chuẩn quốc tế quy định yêu cầu tối thiểu về cơ lý, độ bền, thử nghiệm cho màng HDPE (đặc biệt GSE, Solmax). | GRI‑GM13, các ASTM như D638, D6693, D4833… | Nên yêu cầu nhà cung cấp xuất trình test report theo các tiêu chuẩn này để kiểm chứng chất lượng lô hàng. |
| Hồ sơ CO, CQ, chứng chỉ kiểm định | Chứng minh nguồn gốc xuất xứ (CO) và chất lượng (CQ) của màng chống thấm HDPE; tránh mua phải hàng trôi nổi, kém chất lượng. | Do nhà sản xuất hoặc đơn vị kiểm định độc lập cấp. | Khi ký hợp đồng, nên yêu cầu kèm CO, CQ, catalogue và kết quả thí nghiệm để bảo đảm an toàn lâu dài cho toàn bộ công trình chống thấm. |
So Sánh Màng Chống Thấm HDPE Với Các Vật Liệu Chống Thấm Khác

| Tiêu chí | Màng chống thấm HDPE | Bê tông / bê tông cốt thép | Bạt PVC | Bạt PE thường |
| Độ bền cơ học | Rất cao, chịu kéo và lún nền tốt, khó nứt gãy | Chịu lực nén tốt nhưng dễ nứt, co ngót theo thời tiết | Độ bền trung bình, dễ rách khi va đập mạnh | Thấp, mỏng, dễ rách, không phù hợp công trình lớn |
| Kháng hóa chất, nước rỉ rác | Kháng axit, kiềm, nước rỉ rác, bùn thải rất tốt | Kém, dễ thấm và bị ăn mòn nếu tiếp xúc lâu dài | Khá tốt nhưng kém HDPE, dễ lão hóa trong môi trường khắc nghiệt | Rất kém, chỉ phù hợp che phủ tạm thời |
| Độ thấm nước | Hệ số thấm cực nhỏ, coi như không thấm | Có vi mao dẫn, thấm dần qua khe nứt, mạch ngừng | Khá kín nhưng mối hàn dễ lão hóa | Không kín hoàn toàn, nhiều mối nối tạm bợ |
| Tuổi thọ thiết kế | 15–20+ năm nếu thi công chuẩn | 10–20 năm nhưng phụ thuộc nhiều vào nứt gãy | 5–10 năm, giảm nhanh nếu phơi nắng liên tục | Rất ngắn (1–3 năm), xuống cấp nhanh |
| Chi phí đầu tư | Trung bình, thấp hơn bê tông cho hồ/bãi lớn | Cao (đào, coffa, thép, nhân công, chống thấm bổ sung) | Trung bình nhưng phải thay sớm | Rẻ nhưng không dùng được cho dự án môi trường |
| Chi phí bảo trì, sửa chữa | Thấp, chủ yếu xử lý cục bộ mối hàn nếu có sự cố | Cao, khó xử lý triệt để các vết nứt, thấm | Vừa phải, thường phải thay từng mảng | Cao về tần suất thay mới |
| Ứng dụng môi trường | Bãi rác, hầm biogas, hồ tôm, hồ hóa chất, mỏ khoáng | Ít dùng làm lớp lót chính, chỉ làm kết cấu chịu lực | Một số hồ nhỏ, bể tạm | Che phủ tạm thời, không đạt chuẩn môi trường |
Nhờ độ kín nước gần như tuyệt đối, kháng hóa chất mạnh, tuổi thọ cao và chi phí vận hành thấp, màng chống thấm HDPE trở thành vật liệu chuẩn trong các dự án môi trường hiện đại như bãi chôn lấp hợp vệ sinh, hầm biogas, hồ chứa chất thải và hồ nuôi thủy sản quy mô lớn. Nhiều chủ đầu tư chuyển từ bê tông, PVC, PE thường sang HDPE để giảm rủi ro rò rỉ, đáp ứng quy chuẩn môi trường và tối ưu chi phí vòng đời công trình.
Ứng Dụng Thực Tế Của Màng Chống Thấm HDPE

Bãi chôn lấp chất thải rắn, bãi rác hợp vệ sinh
Màng HDPE chống thấm được dùng làm lớp lót đáy và phủ mái bãi rác để ngăn hoàn toàn nước rỉ rác thấm xuống đất, bảo vệ nguồn nước ngầm. Các dự án quy mô lớn thường chọn màng chống thấm HDPE GSE, Solmax do đáp ứng tiêu chuẩn GRI‑GM13, còn những bãi rác địa phương có thể dùng màng chống thấm HDPE Việt Nam (HSE, Aritex) để tối ưu chi phí.
Hầm biogas chăn nuôi và nhà máy chế biến thực phẩm
Trong chăn nuôi heo, bò, gà và các nhà máy giết mổ, chế biến thủy sản, màng chống thấm HDPE được lót toàn bộ đáy, thành và mái hầm biogas để chứa dịch thải và khí sinh học, chống rò rỉ mùi và nước bẩn ra môi trường. Nhiều trang trại sử dụng màng chống thấm HDPE HSE hoặc HDPE Thái Lan độ dày 0,75–1,5 mm cho hầm dung tích từ vài trăm đến hàng nghìn mét khối.
Hồ nuôi tôm, cá, ao lắng, hồ chứa nước sạch
Các vùng nuôi tôm công nghiệp lót đáy ao bằng màng HDPE chống thấm để chủ động chất lượng nước, dễ vệ sinh đáy và hạn chế xói mòn bờ. Màng chống thấm HDPE Việt Nam và Thái Lan thường được lựa chọn nhờ giá hợp lý và khả năng chịu tia UV tốt; đồng thời còn dùng cho ao lắng, hồ chứa nước tưới, hồ dự trữ nước sạch ở trang trại và khu công nghiệp.
Khai thác khoáng sản, hồ chứa bùn đỏ, tro xỉ
Trong các mỏ khoáng sản, nhà máy nhiệt điện, alumin…, màng chống thấm HDPE được sử dụng để lót hồ chứa bùn đỏ, hồ tro xỉ và bể chứa dung dịch hóa chất nhằm ngăn kim loại nặng, kiềm mạnh ngấm ra môi trường. Những hạng mục này thường ưu tiên màng chống thấm HDPE GSE hoặc Solmax dày 1,5–2,0 mm vì yêu cầu rất cao về kháng hóa chất và tuổi thọ.
Cách Lựa Chọn Loại Màng Chống Thấm HDPE Phù Hợp Công Trình

| Hạng mục / Mục đích sử dụng | Độ dày HDPE khuyến nghị | Nên chọn loại màng nào? | Ghi chú lựa chọn |
| Bãi chôn lấp chất thải rắn, bãi rác hợp vệ sinh | 1,5–2,0 mm | Màng chống thấm HDPE GSE, Solmax hoặc HDPE Thái Lan chất lượng cao | Yêu cầu tuổi thọ dài, kháng hóa chất và nước rỉ rác rất mạnh; ưu tiên màng đạt chuẩn GRI‑GM13, ASTM đầy đủ. |
| Hầm biogas chăn nuôi, nhà máy thực phẩm | 0,75–1,5 mm (đáy); 1,0–2,0 mm (mái) | Màng chống thấm HDPE Việt Nam (Aritex, HSE) hoặc Thái Lan cho trang trại; GSE/Solmax cho dự án công suất lớn | Cân bằng giữa chi phí và độ bền; chọn hàng Việt Nam/HSE cho dự án vừa và nhỏ, hàng quốc tế cho nhà máy, khu xử lý tập trung. |
| Hồ nuôi tôm, cá, ao lắng, hồ chứa nước sạch | 0,5–1,0 mm với hồ tôm/cá; 0,75–1,5 mm với hồ lớn | Màng chống thấm HDPE Việt Nam hoặc Thái Lan, ưu tiên loại kháng UV tốt | Cần bề mặt trơn dễ vệ sinh, chống rách khi cải tạo ao; độ dày lớn hơn cho hồ có mực nước sâu, diện tích lớn. |
| Hồ chứa bùn đỏ, tro xỉ, dự án khai thác khoáng sản | 1,5–2,0 mm | Màng chống thấm HDPE GSE, Solmax (hàng quốc tế) | Môi trường hóa chất mạnh, tải trọng lớn; cần chỉ số kháng đâm thủng và kháng hóa chất cao, bắt buộc có CO, CQ và test report theo GRI‑GM13. |
| Hồ cảnh quan, hồ sinh thái trong khu dân cư | 0,75–1,0 mm | Màng chống thấm HDPE Việt Nam, Thái Lan | Ưu tiên tính thẩm mỹ, tuổi thọ vừa phải, chi phí hợp lý; có thể kết hợp lớp bảo vệ đất/cát phía trên để chống tia UV và cơ học. |
| Tường tầng hầm, sàn bê tông, mái công trình dân dụng | 1,2–1,5 mm (màng dán) | Màng chống thấm tự dính HDPE | Dùng khi cần dán trực tiếp lên bê tông, ngăn nước ngầm thấm qua tường/sàn; không phù hợp cho hồ nuôi, bãi rác vì áp lực nước và hóa chất khác biệt. |
Quy Trình Thi Công Màng Chống Thấm HDPE Đạt Chuẩn
Để lớp màng chống thấm HDPE làm việc an toàn trong suốt vòng đời công trình, quy trình thi công cần tuân thủ chặt chẽ các bước sau:
- Khảo sát địa chất, thiết kế mặt bằng
Đo đạc cao độ, kiểm tra loại đất, mực nước ngầm, vị trí thoát nước; từ đó thiết kế kích thước, độ dốc đáy và taluy phù hợp, hạn chế lún, trượt mái về sau. - Chuẩn bị nền, xử lý bề mặt
Đào hố đúng kích thước, san phẳng, bo tròn góc, loại bỏ đá sắc, rễ cây; lu lèn chặt để tránh sụt lún cục bộ gây kéo rách màng. - Trải vải địa kỹ thuật hoặc lớp cát đệm
Phủ lớp vải địa kỹ thuật hoặc cát mịn 5–10 cm nhằm bảo vệ màng khỏi vật sắc nhọn và phân bố đều ứng suất. - Trải màng HDPE và hàn kép mối nối
Trải từng tấm từ đáy lên mái, chồng mí 10–15 cm, hàn kép (hai đường song song có khe khí giữa) bằng máy hàn chuyên dụng để dễ kiểm tra rò rỉ. - Kiểm tra mối hàn và nghiệm thu kín nước
Thử áp suất khí, chân không hoặc thử nước trên các mối hàn; chỉ khi đạt yêu cầu mới được lấp đất bảo vệ hoặc đưa vào vận hành.
Nếu thi công sai kỹ thuật như không xử lý sạch nền, không có lớp vải đệm, mối hàn không đạt hoặc bỏ qua bước kiểm tra, màng rất dễ bị thủng, tách mí, rò rỉ nước rỉ rác hay phân lỏng ra môi trường. Hậu quả là ô nhiễm đất, nước ngầm, chi phí khắc phục và dừng vận hành công trình rất lớn.
Giá Màng Chống Thấm HDPE Và Các Yếu Tố Ảnh Hưởng

Giá màng chống thấm HDPE không cố định mà thay đổi theo nhiều yếu tố kỹ thuật và logistics khác nhau. Yếu tố quan trọng nhất là độ dày: cùng một thương hiệu, màng dày 1,5–2,0 mm luôn có đơn giá/m² cao hơn đáng kể so với loại 0,5–0,75 mm do dùng nhiều nguyên liệu hơn và đáp ứng được các hạng mục tải trọng lớn như bãi rác, hồ bùn thải.
Thứ hai là thương hiệu và xuất xứ. Các dòng màng chống thấm HDPE Việt Nam (Aritex, HSE) thường có giá cạnh tranh hơn so với HDPE Thái Lan hoặc các thương hiệu quốc tế như GSE, Solmax, vốn đạt nhiều tiêu chuẩn GRI‑GM13, ASTM và được dùng cho các dự án môi trường quy mô lớn.
Tiếp theo là khối lượng đặt hàng (m²): đơn hàng càng lớn, mức chiết khấu trên mỗi mét vuông càng cao, giúp tổng chi phí giảm đáng kể so với mua lẻ. Khoảng cách vận chuyển từ kho đến công trình cũng ảnh hưởng trực tiếp đến giá cuối cùng, đặc biệt với các dự án ở vùng sâu, vùng xa. Cuối cùng, cần tính thêm chi phí thi công (nhân công, máy hàn, kiểm tra mối hàn, bảo hành), thường chiếm khoảng 15–30% giá trị vật tư tùy mức độ phức tạp của công trình.
Do mỗi dự án có quy mô, vị trí và yêu cầu kỹ thuật khác nhau, nên tốt nhất hãy liên hệ trực tiếp đơn vị cung cấp để nhận báo giá màng chống thấm HDPE chi tiết theo từng hạng mục và khối lượng cụ thể.
3 Lý Do Chọn Quang Phúc

1. Đội ngũ kỹ sư môi trường & xây dựng chuyên sâu
Quang Phúc được thành lập và vận hành bởi các thạc sĩ, kỹ sư môi trường và xây dựng có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xử lý chất thải chăn nuôi, thiết kế – thi công hầm biogas phủ bạt HDPE trên toàn quốc. Nhờ hiểu rõ cả quy chuẩn môi trường lẫn kỹ thuật kết cấu, đội ngũ này có thể tư vấn dung tích hầm, vị trí đặt hầm và giải pháp xả thải tối ưu cho từng trang trại, giúp công trình vận hành ổn định và đạt chuẩn pháp lý.
2. Vật liệu chính hãng, đủ chứng chỉ chất lượng
Đơn vị sử dụng các dòng màng chống thấm HDPE uy tín trên thị trường như Aritex, GSE, Solmax… với đầy đủ chứng chỉ xuất xứ và tiêu chuẩn kỹ thuật, chuyên dùng cho hầm biogas, bãi rác và công trình môi trường. Điều này giúp kiểm soát độ bền, khả năng chống thấm và tuổi thọ hầm, hạn chế tối đa rủi ro rò rỉ trong quá trình khai thác.
3. Kinh nghiệm nhiều dự án, bảo hành rõ ràng
Quang Phúc đã thi công nhiều công trình cho nhiều trang trại tại Đồng Nai, Tây Ninh, Bình Phước, Tây Nguyên… và liên tục cập nhật các dự án trên website, kênh Youtube, giúp khách hàng dễ dàng kiểm chứng năng lực thực tế. Mỗi công trình đều có chế độ bảo hành từ 5–10 năm cho phần màng HDPE và mối hàn, mang lại sự yên tâm lâu dài cho chủ đầu tư.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Màng Chống Thấm HDPE
- Màng chống thấm HDPE bền được bao lâu?
- Trong điều kiện thi công đúng kỹ thuật và sử dụng đúng khuyến nghị (không bị đâm thủng, không tiếp xúc quá giới hạn với hóa chất đặc biệt), màng chống thấm HDPE thường có tuổi thọ thiết kế khoảng 15–20 năm, thậm chí hơn cho các dòng cao cấp như GSE, Solmax. Thời gian thực tế phụ thuộc vào độ dày, chất lượng vật liệu, cường độ tia UV, mức độ hóa chất trong nước rỉ và chế độ vận hành – bảo trì.
- Nên chọn độ dày bao nhiêu cho hồ tôm/hầm biogas/bãi rác?
Hồ tôm, hồ cá, ao lắng nhỏ: Thường dùng 0,5–1,0 mm, trong đó ao tôm công nghiệp hoặc ao có đáy nhiều sỏi nên ưu tiên 0,75–1,0 mm để chống rách, chống thủng tốt hơn.
Hầm biogas chăn nuôi: Phần đáy và thành hầm thường chọn 0,75–1,5 mm, phần mái chứa khí chọn 1,0–2,0 mm vì phải chịu áp lực khí và giãn nở nhiều.
Bãi rác hợp vệ sinh, hồ bùn đỏ, tro xỉ, chất thải công nghiệp: Nên dùng 1,5–2,0 mm để đảm bảo an toàn dài hạn, kháng hóa chất và tải trọng cao.
- Phân biệt màng chống thấm HDPE Việt Nam và Thái Lan?
Màng chống thấm HDPE Việt Nam (Aritex, HSE…): Sản xuất trong nước, dễ chủ động nguồn hàng, thời gian giao nhanh, giá thường mềm hơn; chất lượng đã được tối ưu theo điều kiện khí hậu và nhu cầu hồ tôm, hầm biogas, bãi rác trong nước.
Màng chống thấm HDPE Thái Lan: Sản xuất tại Thái Lan, nhiều dòng dành riêng cho xuất khẩu; độ đồng nhất, bề mặt và độ hoàn thiện cao, thường có nhiều lựa chọn độ dày. Giá chịu ảnh hưởng của tỷ giá và chi phí nhập khẩu nên thường cao hơn hàng Việt cùng phân khúc.
- Khi nào nên dùng màng chống thấm HDPE GSE hay HSE?
Màng chống thấm HDPE GSE (Solmax): Phù hợp cho các dự án yêu cầu tiêu chuẩn quốc tế cao như bãi chôn lấp chất thải rắn, chất thải nguy hại, hồ bùn đỏ, hồ tro xỉ, mỏ khoáng sản lớn… Do đáp ứng GRI‑GM13/ASTM đầy đủ, có cường độ kéo, độ giãn dài và kháng đâm thủng rất cao.
Màng chống thấm HDPE HSE (Việt Nam): Thích hợp cho hầm biogas, hồ tôm, hồ chứa nước, bãi rác quy mô vừa – nơi cần cân bằng giữa chi phí và chất lượng. Vẫn đáp ứng tốt các yêu cầu cơ bản về chống thấm và độ bền, trong khi giá cạnh tranh và dịch vụ kỹ thuật, bảo hành thuận tiện hơn.
- Bảo trì, sửa chữa rò rỉ như thế nào?
Bảo trì định kỳ: Kiểm tra bề mặt màng (đặc biệt vùng mực nước thay đổi, mép neo, quanh ống xuyên màng), dọn sạch vật sắc nhọn, cỏ cây, không cho xe máy nặng chạy trực tiếp trên màng nếu không có lớp bảo vệ.
Xử lý rò rỉ cục bộ: Khi phát hiện thủng, rách nhỏ, cần làm khô và vệ sinh khu vực, cắt một miếng patch HDPE lớn hơn vết thủng, hàn chồng mí xung quanh bằng máy hàn đùn hoặc hàn nêm, sau đó kiểm tra lại bằng thử chân không hoặc thử nước.
Rò rỉ ở mối hàn dài hoặc vùng lớn: Có thể phải cắt bỏ đoạn hư, hàn lại mối mới hoặc gia cố thêm một lớp màng phủ. Nếu rò rỉ ở đáy hồ/bãi rác, việc sửa chữa phức tạp và tốn kém, vì vậy thi công đúng chuẩn và kiểm tra mối hàn ban đầu là vô cùng quan trọng.
Bài viết liên quan:
- Công Ty Sản Xuất Màng Chống Thấm HDPE Uy Tín, Đạt Chuẩn ISO
- Màng chống thấm HDPE làm hầm biogas: Tối ưu chi phí năng lượng
- Màng chống thấm HDPE làm bãi rác: Giải pháp ngăn chặn ô nhiễm
- Bảng báo giá màng chống thấm HDPE mới nhất 2026
Mọi thông tin xin liên hệ:
Công Ty TNHH Môi Trường Quang Phúc
Môi Trường Quang Phúc
Hotline: 0977 549 036
Bài Viết Liên Quan